損
JLPT N2 · Trung cao cấp

TỔN

làm hại, tổn thất, thiệt hại

13 nét · Kanji N2 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソン

ÂM KUN (訓読み)

そこ.なう・そこな.う・-そこ.なう・そこ.ねる・-そこ.ねる

Từ vựng có chữ 損

  • 損ねる

    そこねる

    làm tổn hại, làm mất

  • 損害

    そんがい

    tổn hại, thiệt hại

Cùng bài học