混
JLPT N2 · Trung cao cấp

HỖN / CỔN

trộn lẫn, hỗn hợp, đông đúc

11 nét · Kanji N2 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コン

ÂM KUN (訓読み)

ま.じる・-ま.じり・ま.ざる・ま.ぜる・こ.む

Từ vựng có chữ 混

  • 混乱

    こんらん

    hỗn loạn

  • 混ざる

    まざる

    bị trộn lẫn, lẫn lộn

Cùng bài học