績
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÍCH

thành tích, công lao

17 nét · Kanji N2 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 績

  • 成績

    せいせき

    thành tích, kết quả học tập

  • 業績

    ぎょうせき

    thành tích kinh doanh, kết quả

Cùng bài học

績 – Hán Việt TÍCH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master