裏
JLPT N2 · Trung cao cấp

LÝ

mặt sau, phía sau, bề trái

13 nét · Kanji N2 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

うら

Từ vựng có chữ 裏

  • 裏

    うら

    mặt sau, phía sau

  • 裏口

    うらぐち

    cửa sau

Cùng bài học

裏 – Hán Việt LÝ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master