昇
JLPT N2 · Trung cao cấp
THĂNG
thăng cấp, lên cao, bay lên
8 nét · Kanji N2 · Bài 17
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
のぼ.る
Từ vựng có chữ 昇
昇進
しょうしん
thăng tiến, thăng chức
昇る
のぼる
lên cao, mọc (mặt trời)
thăng cấp, lên cao, bay lên
8 nét · Kanji N2 · Bài 17
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
のぼ.る
昇進
しょうしん
thăng tiến, thăng chức
昇る
のぼる
lên cao, mọc (mặt trời)