板
JLPT N2 · Trung cao cấp

BẢN

tấm ván, bảng

8 nét · Kanji N2 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン・バン

ÂM KUN (訓読み)

いた

Từ vựng có chữ 板

  • 黒板

    こくばん

    bảng đen

  • 看板

    かんばん

    biển hiệu

Cùng bài học