郵
JLPT N2 · Trung cao cấp

BƯU

bưu điện, bưu chính

11 nét · Kanji N2 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 郵

  • 郵便

    ゆうびん

    bưu điện, thư tín

  • 郵送

    ゆうそう

    gửi qua bưu điện

Cùng bài học