籍
JLPT N2 · Trung cao cấp
TỊCH / TẠ
sổ sách, quốc tịch, hộ tịch
20 nét · Kanji N2 · Bài 20
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セキ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 籍
国籍
こくせき
quốc tịch
書籍
しょせき
sách vở
sổ sách, quốc tịch, hộ tịch
20 nét · Kanji N2 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
セキ
ÂM KUN (訓読み)
—
国籍
こくせき
quốc tịch
書籍
しょせき
sách vở