汚
JLPT N2 · Trung cao cấp

Ô / Ố / PHIẾM

bẩn, làm bẩn, ô nhiễm

6 nét · Kanji N2 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オ

ÂM KUN (訓読み)

けが.す・けが.れる・けが.らわしい・よご.す・よご.れる・きたな.い

Từ vựng có chữ 汚

  • 汚い

    きたない

    dơ bẩn

  • 汚染

    おせん

    ô nhiễm

Cùng bài học