枚
JLPT N2 · Trung cao cấp
MAI
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
8 nét · Kanji N2 · Bài 20
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
マイ・バイ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 枚
一枚
いちまい
một tờ, một tấm
枚数
まいすう
số tờ, số tấm
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
8 nét · Kanji N2 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
マイ・バイ
ÂM KUN (訓読み)
—
一枚
いちまい
một tờ, một tấm
枚数
まいすう
số tờ, số tấm