瑳
JLPT N1 · Cao cấp

THA

mài giũa ngọc, sáng bóng

14 nét · Kanji N1 · Bài 121

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ

ÂM KUN (訓読み)

みが.く

Từ vựng có chữ 瑳

  • 瑳く

    みがく

    mài giũa, trau chuốt (ngọc)

Cùng bài học