銑
JLPT N1 · Cao cấp

TIỂN

gang (sắt thô)

14 nét · Kanji N1 · Bài 121

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 銑

  • 銑鉄

    せんてつ

    gang thô

  • 製銑

    せいせん

    luyện gang

Cùng bài học