箇
JLPT N1 · Cao cấp

CÁ

cái, nơi, điều (đơn vị đếm)

14 nét · Kanji N1 · Bài 121

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ・コ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 箇

  • 箇所

    かしょ

    chỗ, nơi, điểm

  • 箇条書き

    かじょうがき

    viết theo từng điều khoản, gạch đầu dòng

Cùng bài học