颯
JLPT N1 · Cao cấp

TÁP

nhanh thoăn thoắt, gió thổi vù

14 nét · Kanji N1 · Bài 121

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サツ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

さっ.と

Từ vựng có chữ 颯

  • 颯爽

    さっそう

    oai phong, đường bệ, đĩnh đạc

  • 颯と

    さっと

    thoăn thoắt, vù một cái

Cùng bài học

颯 – Hán Việt TÁP: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master