nhanh thoăn thoắt, gió thổi vù
14 nét · Kanji N1 · Bài 121
ÂM ON (音読み)
サツ・ソウ
ÂM KUN (訓読み)
さっ.と
颯爽
さっそう
oai phong, đường bệ, đĩnh đạc
颯と
さっと
thoăn thoắt, vù một cái