Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 78

鼓 裸 猶 塊 旋 弓 幣 膜 扇 腸

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 鼓

    CỔ

    13 nét

    cái trống, cổ vũ, đánh trống

    ONコKUNつづみ
    • 太鼓(たいこ)

      trống lớn

    • 鼓舞(こぶ)

      cổ vũ, khích lệ

  2. 裸

    LỎA / KHỎA

    13 nét

    khỏa thân, trần trụi

    ONラKUNはだか
    • 裸(はだか)

      trần truồng, khỏa thân

    • 裸足(はだし)

      chân trần, chân đất

  3. 猶

    DO / DỨU

    12 nét

    vẫn còn, do dự, hoãn lại

    ONユウ・ユKUNなお
    • 猶予(ゆうよ)

      trì hoãn, gia hạn

    • 猶更(なおさら)

      hơn nữa, càng thêm

  4. 塊

    KHỐI

    13 nét

    tảng, cục, khối

    ONカイ・ケKUNかたまり・つちくれ
    • 塊(かたまり)

      cục, tảng, khối

    • 金塊(きんかい)

      vàng thỏi, khối vàng

  5. 旋

    TOÀN

    11 nét

    xoay quanh, lượn vòng

    ONセンKUNめ.ぐる・いばり
    • 旋回(せんかい)

      xoay vòng, lượn quanh

    • 斡旋(あっせん)

      môi giới, hòa giải

  6. 弓

    CUNG

    3 nét

    cây cung

    ONキュウKUNゆみ
    • 弓(ゆみ)

      cây cung

    • 弓道(きゅうどう)

      cung đạo

  7. 幣

    TỆ

    15 nét

    tiền tệ, lụa cúng thần

    ONヘイKUNぬさ
    • 貨幣(かへい)

      tiền tệ

    • 紙幣(しへい)

      tiền giấy

  8. 膜

    MÔ

    14 nét

    màng

    ONマク
    • 粘膜(ねんまく)

      niêm mạc

    • 網膜(もうまく)

      võng mạc

  9. 扇

    PHIẾN / THIÊN

    10 nét

    quạt giấy, cánh quạt

    ONセンKUNおうぎ
    • 扇風機(せんぷうき)

      quạt máy

    • 扇子(せんす)

      quạt xếp, quạt giấy

  10. 腸

    TRÀNG / TRƯỜNG

    13 nét

    ruột

    ONチョウKUNはらわた・わた
    • 胃腸(いちょう)

      dạ dày và ruột

    • 大腸(だいちょう)

      đại tràng, ruột già