腸
JLPT N1 · Cao cấp

TRÀNG / TRƯỜNG

ruột

13 nét · Kanji N1 · Bài 78

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

はらわた・わた

Từ vựng có chữ 腸

  • 胃腸

    いちょう

    dạ dày và ruột

  • 大腸

    だいちょう

    đại tràng, ruột già

Cùng bài học

腸 – Hán Việt TRÀNG / TRƯỜNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master