裸
JLPT N1 · Cao cấp

LỎA / KHỎA

khỏa thân, trần trụi

13 nét · Kanji N1 · Bài 78

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラ

ÂM KUN (訓読み)

はだか

Từ vựng có chữ 裸

  • 裸

    はだか

    trần truồng, khỏa thân

  • 裸足

    はだし

    chân trần, chân đất

Cùng bài học