Kanji
/
N1
/
膜
膜
JLPT N1 · Cao cấp
MÔ
màng
14 nét · Kanji N1 · Bài 78
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
マク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 膜
粘膜
ねんまく
niêm mạc
網膜
もうまく
võng mạc
Cùng bài học
鼓
裸
猶
塊
旋
弓
幣
膜
扇
腸
←
幣
TỆ
扇
PHIẾN / THIÊN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)