xoay quanh, lượn vòng
11 nét · Kanji N1 · Bài 78
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
め.ぐる・いばり
旋回
せんかい
xoay vòng, lượn quanh
斡旋
あっせん
môi giới, hòa giải