旋
JLPT N1 · Cao cấp

TOÀN

xoay quanh, lượn vòng

11 nét · Kanji N1 · Bài 78

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

め.ぐる・いばり

Từ vựng có chữ 旋

  • 旋回

    せんかい

    xoay vòng, lượn quanh

  • 斡旋

    あっせん

    môi giới, hòa giải

Cùng bài học

旋 – Hán Việt TOÀN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master