Kanji
/
N1
/
弓
弓
JLPT N1 · Cao cấp
CUNG
cây cung
3 nét · Kanji N1 · Bài 78
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キュウ
ÂM KUN (訓読み)
ゆみ
Từ vựng có chữ 弓
弓
ゆみ
cây cung
弓道
きゅうどう
cung đạo
Cùng bài học
鼓
裸
猶
塊
旋
弓
幣
膜
扇
腸
←
旋
TOÀN
幣
TỆ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
弓 – Hán Việt CUNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master