塊
JLPT N1 · Cao cấp

KHỐI

tảng, cục, khối

13 nét · Kanji N1 · Bài 78

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ・ケ

ÂM KUN (訓読み)

かたまり・つちくれ

Từ vựng có chữ 塊

  • 塊

    かたまり

    cục, tảng, khối

  • 金塊

    きんかい

    vàng thỏi, khối vàng

Cùng bài học