鼓
JLPT N1 · Cao cấp

CỔ

cái trống, cổ vũ, đánh trống

13 nét · Kanji N1 · Bài 78

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

つづみ

Từ vựng có chữ 鼓

  • 太鼓

    たいこ

    trống lớn

  • 鼓舞

    こぶ

    cổ vũ, khích lệ

Cùng bài học