Lộ trình Kanji N3
N3 · Kanji

Kanji N3 · Bài 36

鳴 腹 煙 眠 怖 耳 頂 箱 晩 寒

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 鳴

    MINH

    14 nét

    kêu, hót, réo, rung

    ONメイKUNな.く・な.る・な.らす
    • 鳴く(なく)

      hót, kêu (động vật)

    • 鳴る(なる)

      kêu, rung (chuông, điện thoại)

  2. 腹

    PHÚC

    13 nét

    bụng

    ONフクKUNはら
    • お腹(おなか)

      bụng

    • 腹痛(ふくつう)

      đau bụng

  3. 煙

    YÊN

    13 nét

    khói

    ONエンKUNけむ.る・けむり・けむ.い
    • 煙(けむり)

      khói

    • 禁煙(きんえん)

      cấm hút thuốc

  4. 眠

    MIÊN

    10 nét

    ngủ, buồn ngủ

    ONミンKUNねむ.る・ねむ.い
    • 眠い(ねむい)

      buồn ngủ

    • 睡眠(すいみん)

      giấc ngủ

  5. 怖

    PHỐ

    8 nét

    sợ hãi, đáng sợ

    ONフ・ホKUNこわ.い・こわ.がる・お.じる・おそ.れる
    • 怖い(こわい)

      đáng sợ

    • 恐怖(きょうふ)

      nỗi sợ hãi

  6. 耳

    NHĨ

    6 nét

    tai

    ONジKUNみみ
    • 耳(みみ)

      tai

    • 耳鼻科(じびか)

      khoa tai mũi

  7. 頂

    ĐÍNH

    11 nét

    đỉnh, nhận

    ONチョウKUNいただ.く・いただき
    • 頂く(いただく)

      nhận, ăn, uống (khiêm nhường)

    • 山頂(さんちょう)

      đỉnh núi

  8. 箱

    TƯƠNG / SƯƠNG

    15 nét

    hộp, thùng

    ONソウKUNはこ
    • 箱(はこ)

      cái hộp, thùng

    • ゴミ箱(ごみばこ)

      thùng rác

  9. 晩

    HÀO / MẠN / MAN

    12 nét

    tối, đêm, muộn

    ONバン
    • 今晩(こんばん)

      tối nay

    • 晩ご飯(ばんごはん)

      bữa tối

  10. 寒

    HÀN

    12 nét

    lạnh, rét

    ONカンKUNさむ.い
    • 寒い(さむい)

      lạnh (thời tiết)

    • 寒帯(かんたい)

      hàn đới, xứ lạnh