箱
JLPT N3 · Trung cấp
TƯƠNG / SƯƠNG
hộp, thùng
15 nét · Kanji N3 · Bài 36
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
はこ
Từ vựng có chữ 箱
箱
はこ
cái hộp, thùng
ゴミ箱
ごみばこ
thùng rác
hộp, thùng
15 nét · Kanji N3 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
はこ
箱
はこ
cái hộp, thùng
ゴミ箱
ごみばこ
thùng rác