腹
JLPT N3 · Trung cấp

PHÚC

bụng

13 nét · Kanji N3 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フク

ÂM KUN (訓読み)

はら

Từ vựng có chữ 腹

  • お腹

    おなか

    bụng

  • 腹痛

    ふくつう

    đau bụng

Cùng bài học