寒
JLPT N3 · Trung cấp
HÀN
lạnh, rét
12 nét · Kanji N3 · Bài 36
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
さむ.い
Từ vựng có chữ 寒
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
寒帯
かんたい
hàn đới, xứ lạnh
lạnh, rét
12 nét · Kanji N3 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
さむ.い
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
寒帯
かんたい
hàn đới, xứ lạnh