Kanji
/
N3
/
耳
耳
JLPT N3 · Trung cấp
NHĨ
tai
6 nét · Kanji N3 · Bài 36
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジ
ÂM KUN (訓読み)
みみ
Từ vựng có chữ 耳
耳
みみ
tai
耳鼻科
じびか
khoa tai mũi
Cùng bài học
鳴
腹
煙
眠
怖
耳
頂
箱
晩
寒
←
怖
PHỐ
頂
ĐÍNH →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)