ngủ, buồn ngủ
10 nét · Kanji N3 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
ミン
ÂM KUN (訓読み)
ねむ.る・ねむ.い
眠い
ねむい
buồn ngủ
睡眠
すいみん
giấc ngủ