Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 62

菌 鎌 巣 頻 琴 班 棚 潔 酷 宰 廊

11

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 菌

    KHUẨN

    11 nét

    vi khuẩn, nấm mốc

    ONキン
    • 細菌(さいきん)

      vi khuẩn

    • 殺菌(さっきん)

      sát khuẩn

  2. 鎌

    LIÊM

    18 nét

    cái liềm

    ONレン・ケンKUNかま
    • 鎌(かま)

      cái liềm

    • 鎌倉(かまくら)

      thành phố Kamakura

  3. 巣

    SÁO

    11 nét

    tổ chim, hang ổ

    ONソウKUNす・す.くう
    • 巣箱(すばこ)

      hộp làm tổ

    • 卵巣(らんそう)

      buồng trứng

  4. 頻

    TẦN

    17 nét

    thường xuyên, nhiều lần

    ONヒンKUNしき.りに
    • 頻度(ひんど)

      tần suất

    • 頻繁(ひんぱん)

      tấp nập, thường xuyên

  5. 琴

    CẦM

    12 nét

    đàn koto, đàn cầm

    ONキン・ゴンKUNこと
    • 琴(こと)

      đàn koto

    • 木琴(もっきん)

      đàn mộc cầm

  6. 班

    BAN

    10 nét

    nhóm, đội, ca

    ONハン
    • 班長(はんちょう)

      trưởng nhóm

    • 救護班(きゅうごはん)

      đội cứu hộ

  7. 棚

    BẰNG

    12 nét

    cái giá, cái kệ

    ONホウKUNたな・-だな
    • 本棚(ほんだな)

      giá sách

    • 棚上げ(たなあげ)

      hoãn lại, gác lại

  8. 潔

    KHIẾT

    15 nét

    trong sạch, thanh khiết

    ONケツKUNいさぎよ.い
    • 清潔(せいけつ)

      sạch sẽ, thanh khiết

    • 潔い(いさぎよい)

      thẳng thắn, đường hoàng

  9. 酷

    KHỐC

    14 nét

    tàn khốc, quá mức

    ONコクKUNひど.い
    • 過酷(かこく)

      khắc nghiệt, khốc liệt

    • 酷い(ひどい)

      tồi tệ, quá đáng

  10. 宰

    TỂ

    10 nét

    chủ trì, cai quản

    ONサイ
    • 主宰(しゅさい)

      chủ trì, đứng đầu

    • 宰相(さいしょう)

      tể tướng

  11. 廊

    LANG

    12 nét

    hành lang

    ONロウ
    • 廊下(ろうか)

      hành lang

    • 画廊(がろう)

      phòng tranh