Kanji
/
N1
/
廊
廊
JLPT N1 · Cao cấp
LANG
hành lang
12 nét · Kanji N1 · Bài 62
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ロウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 廊
廊下
ろうか
hành lang
画廊
がろう
phòng tranh
Cùng bài học
菌
鎌
巣
頻
琴
班
棚
潔
酷
宰
廊
←
宰
TỂ
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)