頻
JLPT N1 · Cao cấp

TẦN

thường xuyên, nhiều lần

17 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒン

ÂM KUN (訓読み)

しき.りに

Từ vựng có chữ 頻

  • 頻度

    ひんど

    tần suất

  • 頻繁

    ひんぱん

    tấp nập, thường xuyên

Cùng bài học