宰
JLPT N1 · Cao cấp

TỂ

chủ trì, cai quản

10 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 宰

  • 主宰

    しゅさい

    chủ trì, đứng đầu

  • 宰相

    さいしょう

    tể tướng

Cùng bài học