潔
JLPT N1 · Cao cấp

KHIẾT

trong sạch, thanh khiết

15 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケツ

ÂM KUN (訓読み)

いさぎよ.い

Từ vựng có chữ 潔

  • 清潔

    せいけつ

    sạch sẽ, thanh khiết

  • 潔い

    いさぎよい

    thẳng thắn, đường hoàng

Cùng bài học

潔 – Hán Việt KHIẾT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master