Kanji
/
N1
/
鎌
鎌
JLPT N1 · Cao cấp
LIÊM
cái liềm
18 nét · Kanji N1 · Bài 62
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
レン・ケン
ÂM KUN (訓読み)
かま
Từ vựng có chữ 鎌
鎌
かま
cái liềm
鎌倉
かまくら
thành phố Kamakura
Cùng bài học
菌
鎌
巣
頻
琴
班
棚
潔
酷
宰
廊
←
菌
KHUẨN
巣
SÁO →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)