tổ chim, hang ổ
11 nét · Kanji N1 · Bài 62
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
す・す.くう
巣箱
すばこ
hộp làm tổ
卵巣
らんそう
buồng trứng