巣
JLPT N1 · Cao cấp

SÁO

tổ chim, hang ổ

11 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

す・す.くう

Từ vựng có chữ 巣

  • 巣箱

    すばこ

    hộp làm tổ

  • 卵巣

    らんそう

    buồng trứng

Cùng bài học