琴
JLPT N1 · Cao cấp

CẦM

đàn koto, đàn cầm

12 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン・ゴン

ÂM KUN (訓読み)

こと

Từ vựng có chữ 琴

  • 琴

    こと

    đàn koto

  • 木琴

    もっきん

    đàn mộc cầm

Cùng bài học