棚
JLPT N1 · Cao cấp

BẰNG

cái giá, cái kệ

12 nét · Kanji N1 · Bài 62

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

たな・-だな

Từ vựng có chữ 棚

  • 本棚

    ほんだな

    giá sách

  • 棚上げ

    たなあげ

    hoãn lại, gác lại

Cùng bài học