Lộ trình Kanji N3
N3 · Kanji

Kanji N3 · Bài 37

髪 忙 才 靴 恥 偶 偉 猫 幾

9

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 髪

    PHÁT

    14 nét

    tóc

    ONハツKUNかみ
    • 髪(かみ)

      tóc

    • 金髪(きんぱつ)

      tóc vàng

  2. 忙

    MANG

    6 nét

    bận rộn

    ONボウ・モウKUNいそが.しい・せわ.しい・おそ.れる・うれえるさま
    • 忙しい(いそがしい)

      bận rộn

    • 多忙(たぼう)

      rất bận rộn

  3. 才

    TÀI

    3 nét

    tài năng, tuổi

    ONサイ
    • 天才(てんさい)

      thiên tài

    • 二十才(はたち)

      hai mươi tuổi

  4. 靴

    NGOA

    13 nét

    giày, dép

    ONカKUNくつ
    • 靴(くつ)

      đôi giày

    • 靴下(くつした)

      tất, vớ

  5. 恥

    SỈ

    10 nét

    xấu hổ, sỉ nhục

    ONチKUNは.じる・はじ・は.じらう・は.ずかしい
    • 恥ずかしい(はずかしい)

      ngại ngùng, xấu hổ

    • 恥(はじ)

      nỗi xấu hổ, sự sỉ nhục

  6. 偶

    NGẪU

    11 nét

    ngẫu nhiên, số chẵn

    ONグウKUNたま
    • 偶然(ぐうぜん)

      tình cờ, ngẫu nhiên

    • 偶数(ぐうすう)

      số chẵn

  7. 偉

    VĨ

    12 nét

    vĩ đại, giỏi giang

    ONイKUNえら.い
    • 偉い(えらい)

      vĩ đại, giỏi giang

    • 偉人(いじん)

      vĩ nhân

  8. 猫

    MIÊU

    11 nét

    con mèo

    ONビョウKUNねこ
    • 猫(ねこ)

      con mèo

    • 子猫(こねこ)

      mèo con

  9. 幾

    KI / KỈ / KÍ

    12 nét

    bao nhiêu, mấy

    ONキKUNいく-・いく.つ・いく.ら
    • 幾つ(いくつ)

      bao nhiêu cái, mấy tuổi

    • 幾分(いくぶん)

      một phần, đôi chút