丘
JLPT N1 · Cao cấp

KHÂU / KHIÊU

gò, đồi, cồn

5 nét · Kanji N1 · Bài 48

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

おか

Từ vựng có chữ 丘

  • 丘陵

    きゅうりょう

    đồi núi, gò đồi

  • 丘

    おか

    quả đồi, ngọn đồi

Cùng bài học