也
JLPT N1 · Cao cấp

DÃ

là, ấy (trợ từ cổ)

3 nét · Kanji N1 · Bài 48

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヤ・エ

ÂM KUN (訓読み)

なり・か・また

Từ vựng có chữ 也

  • 空也豆腐

    くうやどうふ

    món đậu phụ Kuya

  • 然る也

    しかるなり

    đúng như vậy

Cùng bài học