丹
JLPT N1 · Cao cấp

ĐAN

màu đỏ son, chu sa, viên thuốc

4 nét · Kanji N1 · Bài 48

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

に

Từ vựng có chữ 丹

  • 丹念

    たんねん

    cẩn thận, tỉ mỉ

  • 丹精

    たんせい

    hết lòng, tận tụy

Cùng bài học