mãnh liệt, dữ dội
10 nét · Kanji N1 · Bài 48
ÂM ON (音読み)
レツ
ÂM KUN (訓読み)
はげ.しい
強烈
きょうれつ
mãnh liệt, quyết liệt
熱烈
ねつれつ
nhiệt liệt, tha thiết