壌
JLPT N1 · Cao cấp

NHƯỠNG

đất xốp, đất đai

16 nét · Kanji N1 · Bài 48

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

つち

Từ vựng có chữ 壌

  • 土壌

    どじょう

    thổ nhưỡng, đất đai

  • 天壌無窮

    てんじょうむきゅう

    vĩnh cửu như trời đất

Cùng bài học

壌 – Hán Việt NHƯỠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master