随
JLPT N1 · Cao cấp

TÙY

tuân theo, tùy theo

12 nét · Kanji N1 · Bài 48

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ズイ

ÂM KUN (訓読み)

まにま.に・したが.う

Từ vựng có chữ 随

  • 随筆

    ずいひつ

    tùy bút

  • 随時

    ずいじ

    bất cứ lúc nào

Cùng bài học