久
JLPT N2 · Trung cao cấp

CỬU

lâu, dài lâu, vĩnh cửu

3 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

ひさ.しい

Từ vựng có chữ 久

  • 久しぶり

    ひさしぶり

    lâu rồi mới gặp

  • 永久

    えいきゅう

    vĩnh cửu

Cùng bài học