輪
JLPT N2 · Trung cao cấp

LUÂN

vòng tròn, bánh xe

15 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リン

ÂM KUN (訓読み)

わ

Từ vựng có chữ 輪

  • 車輪

    しゃりん

    bánh xe

  • 指輪

    ゆびわ

    nhẫn

Cùng bài học