植
JLPT N2 · Trung cao cấp

THỰC / TRĨ

trồng, thực vật

12 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショク

ÂM KUN (訓読み)

う.える・う.わる

Từ vựng có chữ 植

  • 植物

    しょくぶつ

    thực vật, cây cỏ

  • 植える

    うえる

    trồng cây

Cùng bài học