清
JLPT N2 · Trung cao cấp

THANH

trong sạch, thanh khiết

11 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ・シン

ÂM KUN (訓読み)

きよ.い・きよ.まる・きよ.める

Từ vựng có chữ 清

  • 清潔な

    せいけつな

    sạch sẽ, thanh khiết

  • 清い

    きよい

    trong trẻo, trong sạch

Cùng bài học