暴
JLPT N2 · Trung cao cấp

BẠO / BỘC

bạo lực, hung bạo, vạch trần

15 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・バク

ÂM KUN (訓読み)

あば.く・あば.れる

Từ vựng có chữ 暴

  • 暴力

    ぼうりょく

    bạo lực

  • 暴れる

    あばれる

    nổi giận, quậy phá

Cùng bài học