油
JLPT N2 · Trung cao cấp

DU

dầu, mỡ

8 nét · Kanji N2 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユ・ユウ

ÂM KUN (訓読み)

あぶら

Từ vựng có chữ 油

  • 油

    あぶら

    dầu ăn, dầu mỡ

  • 石油

    せきゆ

    dầu mỏ

Cùng bài học